beta globulin
Định nghĩa
Beta globulin (danh từ): Một loại globulin có trong huyết tương, có chức năng vận chuyển sắt trong máu.
Ví dụ sử dụng
- (Beta globulin đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển sắt.)
- (Mức beta globulin tăng cao có thể chỉ ra một số tình trạng bệnh lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beta globulin fraction": Phân đoạn beta globulin trong xét nghiệm máu, dùng để đánh giá chức năng gan hoặc các rối loạn miễn dịch.
- The beta globulin fraction was abnormal in the patient's serum protein electrophoresis. (Phân đoạn beta globulin bất thường trong điện di protein huyết thanh của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Alpha globulin: Một loại globulin khác trong huyết tương.
- Gamma globulin: Loại globulin liên quan đến kháng thể.
Từ đồng nghĩa
- Transferrin: Một protein vận chuyển sắt, thường được xem là beta globulin chính.
- Siderophilin: Tên gọi khác của transferrin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry iron: Vận chuyển sắt.
- Beta globulin carries iron in the bloodstream. (Beta globulin vận chuyển sắt trong dòng máu.)
Thành ngữ liên quan
- In the blood: Trong máu.
- Beta globulin is found in the blood plasma. (Beta globulin được tìm thấy trong huyết tương.)